Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính
macroTier 1 OfficialW● CURRENT

Thanh Khoản Bảng Cân Đối Fed H.4.1 (Discount Window, BTFP, Swaps, ON RRP)

Dữ liệu Thanh Khoản Bảng Cân Đối Fed H.4.1 (Discount Window, BTFP, Swaps, ON RRP) ghi nhận mức 6.747.704 Million USD (kỳ quan sát 2026-09-23), nguồn Federal Reserve Board of Governors (H.4.1 Release). VNBuffet thu thập lúc 2026-09-29.

Kỳ Quan Sát
Đơn Vị Đo
Million USD
Xác Thực Hệ Thống

Bảng Đối Chiếu Chuỗi Thời Gian Lịch Sử

Hiển thị 260 bản ghi gần nhất
← Vuốt ngang xem đầy đủ các cột →
Kỳ / Thời GianGiá Trị (Million USD)Biến ĐộngNhãn / Phân Loại
6.747.704—Thanh Khoản Bảng Cân Đối Fed H.4.1 (Discount Window, BTFP, Swaps, ON RRP)
6.746.548—Thanh Khoản Bảng Cân Đối Fed H.4.1 (Discount Window, BTFP, Swaps, ON RRP)
6.740.619—Thanh Khoản Bảng Cân Đối Fed H.4.1 (Discount Window, BTFP, Swaps, ON RRP)
6.737.204—Thanh Khoản Bảng Cân Đối Fed H.4.1 (Discount Window, BTFP, Swaps, ON RRP)
6.730.912—Thanh Khoản Bảng Cân Đối Fed H.4.1 (Discount Window, BTFP, Swaps, ON RRP)
6.745.699—Thanh Khoản Bảng Cân Đối Fed H.4.1 (Discount Window, BTFP, Swaps, ON RRP)
6.759.955—Thanh Khoản Bảng Cân Đối Fed H.4.1 (Discount Window, BTFP, Swaps, ON RRP)
6.748.567—Thanh Khoản Bảng Cân Đối Fed H.4.1 (Discount Window, BTFP, Swaps, ON RRP)
6.738.190—Thanh Khoản Bảng Cân Đối Fed H.4.1 (Discount Window, BTFP, Swaps, ON RRP)
6.747.378—Thanh Khoản Bảng Cân Đối Fed H.4.1 (Discount Window, BTFP, Swaps, ON RRP)

Phương Pháp Luận & Quy Chuẩn Đo Lường

Các yếu tố tác động đến số dư dự trữ của Fed: Cửa sổ chiết khấu, BTFP, Hợp đồng hoán đổi thanh khoản USD và Nghịch đảo Repo ON RRP

Trạm Phân Tích Dữ Liệu Tương Tác Chuyên Sâu

Khám phá biểu đồ nến, ma trận dòng tiền và phân tích Cố Vấn AI tại subtab phân tích chính.

Mở Trạm Phân Tích →

Dữ liệu Thanh Khoản Bảng Cân Đối Fed H.4.1 (Discount Window, BTFP, Swaps, ON RRP) được thu thập chính thức từ Federal Reserve Board of Governors (H.4.1 Release). Toàn bộ số liệu trên VNBuffet.com được kiểm soát bởi hệ thống Data Integrity Gate tự động và chỉ phục vụ mục đích thông tin phân tích định lượng.

ID: fed_h41_factors · Canonical: https://vnbuffet.com/datasets/fed_h41_factors · Sync SLA: W