Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính

Lãi Suất & NHTW

Kỳ gần nhất:30/09/2026•Kỳ tiếp theo:—

Theo dõi chu kỳ chính sách tiền tệ, đường cong lợi suất và bảng cân đối của 10 Ngân hàng Trung ương hàng đầu.

30s

Lãi suất Điều hành

(% · DAILY)
Kỳ:01/09/2026
|
#1:VNVN+4.50%
|
USMỹ (US):4.00%
|
VNVN:4.50%Spread: +50 bps
Xếp hạng giá trị mới nhất:

Bảng Thống Kê Chi Tiết 10 Nền Kinh Tế Trọng Tâm

10/10 quốc gia đầy đủ
← Vuốt ngang xem đầy đủ các cột →
Quốc GiaCơ Quan Phát HànhGiá Trị Gần NhấtKỳ TrướcBiến ĐộngKỳ Quan SátAI
VN
Việt NamVN · VNM
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV)+4.50%4.50001/09/2026
AU
ÚcAU · AUS
Reserve Bank of Australia (RBA)+4.35%4.35001/09/2026
US
Hoa KỳUS · USA
Federal Reserve (Fed)+4.00%3.75+0.2501/09/2026
GB
Vương quốc AnhGB · GBR
Bank of England (BoE)+3.75%3.75001/09/2026
CN
Trung QuốcCN · CHN
People's Bank of China (PBoC)+3.00%3.00001/09/2026
NZ
New ZealandNZ · NZL
Reserve Bank of New Zealand (RBNZ)+2.75%2.75001/09/2026
XM
Khu vực EuroXM · EA20
European Central Bank (ECB)+2.50%2.25+0.2501/09/2026
CA
CanadaCA · CAN
Bank of Canada (BoC)+2.25%2.25001/09/2026
JP
Nhật BảnJP · JPN
Bank of Japan (BoJ)+1.25%1.00+0.2501/09/2026
CH
Thụy SĩCH · CHE
Swiss National Bank (SNB)0.00%0.00001/09/2026