Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính

VNBuffet — Trung Tâm Phân Tích Tài Chính & Dữ Liệu Thị Trường Hoa Kỳ

Tài Chính Mỹ — Lãi Suất & Thị Trường
CFTC · Kỳ (chốt thứ Ba):
Kỳ Vọng Fed:Kỳ Vọng Nới Lỏng Từng Bước
Volpocalypse:20/100
Công bố tới:03/10 (02:30)($00h00m)
30s
Đang tải biểu đồ vị thế thể chế...

Bảng Bóc Tách 5 Phân Tầng Thể Chế Phố Wall

💡 Chọn dòng xem biểu đồ • Nhấp đúp mở chi tiết
← Vuốt ngang xem đầy đủ các cột →
Hợp Đồng & Ý NghĩaTổng Vị Thế (OI)Leveraged FundsAsset ManagersAI
Lãi Suất Tài Trợ Qua Đêm Có Tài Sản Đảm Bảo 3 Tháng (SOFR)SOFR 3M
Hợp đồng tương lai 3-Month SOFR Futures (CFTC TFF) — Kỳ vọng lãi suất Fed
12,230,496-2,444,986-682,160
Lãi Suất Quỹ Liên Bang 30 Ngày (Fed Funds)Fed Funds
Hợp đồng lãi suất quỹ liên bang 30 ngày — Dự báo chính sách tiền tệ
2,518,412+116,547-72,229
Trái Phiếu Chính Phủ Mỹ Kỳ Hạn 2 Năm (UST 2Y)UST 2Y
Trái phiếu chính phủ Mỹ 2 năm — Nhạy cảm nhất với các đợt tăng/giảm lãi suất
4,539,374-1,350,740+1,770,085
Đường Cong Lợi Suất 10Y - 2Y (Yield Curve Spread)10Y-2Y
Chênh lệch lợi suất 10Y trừ 2Y — Thước đo kinh điển dự báo suy thoái / phục hồi kinh tế
9,947,100-576,207+761,299
Trái Phiếu Chính Phủ Mỹ Kỳ Hạn 5 Năm (UST 5Y)UST 5Y
Trái phiếu chính phủ Mỹ 5 năm — Phản ánh chu kỳ kinh tế trung hạn
6,599,737-1,858,062+2,716,937
Trái Phiếu Chính Phủ Mỹ Kỳ Hạn 10 Năm (UST 10Y - Chuẩn Tham Chiếu)UST 10Y
Trái phiếu chính phủ Mỹ 10 năm — Chuẩn tham chiếu chi phí vốn toàn cầu
5,407,726-1,926,947+2,531,384
Trái Phiếu Mỹ Siêu Kỳ Hạn 10 Năm (Ultra 10Y)Ultra 10Y
Ultra 10Y
2,587,440-395,678+726,520
Trái Phiếu Chính Phủ Mỹ Dài Hạn 30 Năm (UST 30Y)UST 30Y
Trái phiếu chính phủ Mỹ 30 năm — Phản ánh kỳ vọng lạm phát và tăng trưởng dài hạn
1,887,864-162,052+413,616
Trái Phiếu Mỹ Siêu Dài Hạn (Ultra 30Y)Ultra 30Y
Ultra 30Y
2,476,197-824,343+932,327
Chỉ Số Đo Lường Biến Động & Sợ Hãi (CBOE VIX Futures)VIX
VIX
412,323-15,015-55,380

Đường Cong Lợi Suất & Thị Trường Tiền Tệ Mỹ

U.S. Treasury & NY FedĐƯỜNG CONG DỐC LÊN BÌNH THƯỜNG

Biểu đồ cấu trúc kỳ hạn (Nominal vs TIPS Real), 5 cặp chênh lệch spreads trọng yếu và lãi suất liên ngân hàng NY Fed

Nominal Yield (Danh Nghĩa)TIPS Real Yield (Lợi Suất Thực)
Kỳ hạn 10Y:Nom: 5.26%|TIPS: 2.91%|Lạm phát: 2.35%
1.5%2.5%3.5%4.5%5.5%6.5%1M3M6M1Y2Y3Y5Y7Y10Y20Y30Y4.04%4.25%4.36%4.58%4.89%4.98%5.06%5.16%5.26%5.64%5.59%2.72%2.80%2.91%3.15%3.29%

Bảng 5 Cặp Chênh Lệch Đường Cong & Thước Đo Suy Thoái

Đơn vị: Điểm cơ bản (bps · 1% = 100 bps)
← Vuốt ngang xem đầy đủ các cột →
Cặp Kỳ HạnĐộ Dốc (Spread)Trạng TháiÝ Nghĩa Vĩ Mô & Thước Đo Suy ThoáiAI
10Y - 2Y+37bpsDốc LênChỉ báo suy thoái & chu kỳ kinh tế truyền thống
10Y - 3M+101bpsDốc LênThước đo ưu tiên hàng đầu của Cục Dự Trữ Liên Bang (Fed)
30Y - 5Y+53bpsDốc LênĐộ dốc kỳ hạn siêu dài & Phần bù rủi ro (Term Premium)
30Y - 2Y+70bpsDốc LênToàn cảnh độ dốc từ ngắn hạn đến dài hạn
10Y - 5Y+20bpsDốc LênĐộ cong vùng bụng (Belly curvature) của đường cong

Bảng Chi Tiết 11 Kỳ Hạn Kho Bạc (Nominal vs TIPS Real Yield Matrix)

Kỳ công bố: 2026-09-29
← Vuốt ngang xem đầy đủ các cột →
Kỳ Hạn (Tenor)Phân NhómLợi Suất Danh Nghĩa (Nominal)Lợi Suất Thực (TIPS Real)Lạm Phát Kỳ Vọng (Breakeven)Vai Trò & Tác Động Kinh Tế
1MCực ngắn4.04%——Thanh khoản thị trường tiền tệ tức thì
3MNgắn hạn4.25%——Tham chiếu trực tiếp lãi suất điều hành Fed
6MNgắn hạn4.36%——Kỳ vọng chính sách tiền tệ nửa năm tới
1YNgắn hạn4.58%——Mốc chuyển tiếp ngắn hạn & tín dụng DN
2YTrung hạn4.89%——Thước đo nhạy cảm nhất với chu kỳ lãi suất Fed
3YTrung hạn4.98%——Điểm cân bằng chính sách tiền tệ trung hạn
5YTrung hạn5.06%2.72%2.34%Vùng bụng đường cong (Belly), tham chiếu vay tiêu dùng
7YTrung hạn5.16%2.80%2.36%Mốc bắc cầu giữa vốn trung hạn và dài hạn
10YDài hạn5.26%2.91%2.35%Lãi suất chuẩn toàn cầu & Định giá thế chấp nhà đất
20YSiêu dài5.64%3.15%2.49%Định giá vốn cho các quỹ hưu trí & bảo hiểm
10 / 11

Lãi Suất Tham Chiếu Thị Trường Tiền Tệ NY Fed

DAILY · OFFICIAL NY FED DESK

Theo dõi chi phí vay qua đêm có tài sản bảo đảm (Repo Kho bạc Mỹ) và không bảo đảm (Quỹ liên bang Fed) với quy mô luân chuyển hơn $4.3 Nghìn Tỷ USD mỗi ngày.

Kỳ chốt: 2026-09-28
Chênh Lệch SOFR - EFFR (Spread)Cân bằng / Ổn định
+2 bps(3.90% vs 3.88%)

Đo lường mức chênh lệch giữa vay thế chấp bằng Trái phiếu Kho bạc và vay tín chấp liên ngân hàng. Quanh ±5 bps là trạng thái lành mạnh.

Tổng Thanh Khoản Luân ChuyểnOVERNIGHT
$5.68 Trillion($5,684B)

Tổng giá trị các khoản vay mượn tiền mặt qua đêm được tổng hợp và đối soát trực tiếp bởi NY Fed mỗi ngày làm việc.

Khối Lượng SOFR (Thay Thế LIBOR)SECURED REPO
$2.96 Trillion($2,964B)

Thế chấp 100% bằng Trái phiếu Kho bạc Mỹ, neo cho hơn $200 nghìn tỷ USD hợp đồng phái sinh và dư nợ toàn cầu.

💡 Bấm hoặc nhấp đúp vào từng thẻ để xem chi tiết cơ chế & đối tượng giao dịch
SOFRCÓ BẢO ĐẢM · REPO KHO BẠC

Lãi Suất Vay Qua Đêm Có Tài Sản Đảm Bảo (Thay Thế LIBOR Toàn Cầu)

3.90%
Chi tiết
Khối lượng:$2,964 Tỷ (~$2.96T)
Dải 50% GD (IQR):3.89% - 3.95%
EFFRĐIỀU HÀNH FED · UNSECURED

Lãi Suất Quỹ Liên Bang Hiệu Dụng (Lãi Suất Điều Hành Cốt Lõi Của Fed)

3.88%
Chi tiết
Khối lượng:$110 Tỷ USD
Dải 50% GD (IQR):3.88% - 3.89%
OBFRLIÊN NGÂN HÀNG · OVERNIGHT

Lãi Suất Huy Động Vốn Ngân Hàng Qua Đêm (Gồm Tiền Gửi Eurodollar)

3.88%
Chi tiết
Khối lượng:$218 Tỷ USD
Dải 50% GD (IQR):3.87% - 3.88%
TGCRREPO BA BÊN · TRI-PARTY

Lãi Suất Repo Ba Bên Tài Sản Chung (Tri-Party General Collateral)

3.89%
Chi tiết
Khối lượng:$1,172 Tỷ (~$1.17T)
Dải 50% GD (IQR):3.89% - 3.89%
BGCRREPO MỞ RỘNG · BROAD GC

Lãi Suất Repo Tài Sản Chung Diện Rộng (Gồm GCF Repo Đại Lý)

3.89%
Chi tiết
Khối lượng:$1,220 Tỷ (~$1.22T)
Dải 50% GD (IQR):3.89% - 3.90%

Nguồn: U.S. Department of the Treasury & Federal Reserve Bank of New York· DAILY· Official· CURRENT

Kỳ quan sát:

Cấu Trúc Thị Trường Phái Sinh Mỹ

CFTC
Kỳ báo cáo:

Bảng Xếp Hạng Sàn Môi Giới Tương Lai (FCM) theo Vốn Ròng

← Vuốt ngang xem đầy đủ các cột →
#Sàn Môi Giới (FCM)Vốn ròng điều chỉnhVốn thặng dưTiền ký quỹ KHAI
1JP MORGAN SECURITIES LLC$27,802M$20,006M$63,514M
2BOFA SECURITIES INC$21,199M$16,015M$37,745M
3GOLDMAN SACHS & CO LLC$20,706M$14,326M$42,056M
4MORGAN STANLEY & CO LLC$20,304M$14,688M$34,666M
5CITIGROUP GLOBAL MARKETS INC$17,023M$11,182M$23,375M
6WELLS FARGO SECURITIES LLC$10,843M$8,523M$10,380M
7INTERACTIVE BROKERS LLC$10,238M$8,282M$10,396M
8BARCLAYS CAPITAL INC$9,709M$5,597M$24,173M
9SG AMERICAS SECURITIES LLC$6,225M$3,702M$25,255M
10BNP PARIBAS SECURITIES CORP$5,601M$3,952M$11,126M
10 / 20
Báo cáo Ký Quỹ & Định Chế Tài Chính — cập nhật tự động hàng tháng