S&P 50013874A Chỉ Số S&P 500 E-mini (CME) | 1,890,653 HĐ $529.4B Notional | +934,455 HĐ +49.42% OI | -375,574 HĐ Tuần: -82,431 | | Mua Ròng Thể Chế Áp Đảo | |
Nasdaq 100209742 Chỉ Số Công Nghệ Nasdaq 100 (CME) | 286,321 HĐ $113.4B Notional | +72,220 HĐ +25.22% OI | -30,683 HĐ Tuần: -24,296 | | Dòng Vốn Thể Chế Đang Đổ Vào | |
Russell 2000239742 Chỉ Số Cổ Phiếu Vốn Hóa Nhỏ Russell 2000 (CME) | 415,047 HĐ $45.7B Notional | +33,028 HĐ +7.96% OI | -107,982 HĐ Tuần: -10,779 | | Dòng Vốn Thể Chế Đang Đổ Vào | |
Dow Jones124603 Chỉ Số Công Nghiệp Dow Jones ($5) (CBOT) | 88,087 HĐ $18.1B Notional | +14,217 HĐ +16.14% OI | -4,109 HĐ Tuần: -1,672 | | Dòng Vốn Thể Chế Đang Đổ Vào | |
MSCI EM244042 Chỉ Số Thị Trường Mới Nổi MSCI Emerging Markets (ICE) | 1,036,240 HĐ $57.0B Notional | +490,363 HĐ +47.32% OI | +47,512 HĐ Tuần: +4,131 | | Dòng Vốn Thể Chế Đang Rút Ra | |
Nikkei 225240743 Chỉ Số Chứng Khoán Nhật Bản Nikkei 225 (CME) | 21,974 HĐ $2.7B Notional | +6,524 HĐ +29.69% OI | +798 HĐ Tuần: -171 | | Bán Ròng Thể Chế Mạnh | |