| IVV | Quỹ S&P 500 Vốn Hóa Lớn Mỹ US Large Cap Equities / Core Market | $884.09B | 1.15B cp | Equity | 2026-09-28 | |
| IWM | Quỹ Russell 2000 Vốn Hóa Vừa & Nhỏ US Small Cap / Economic Momentum | $77.45B | 277.1M cp | Equity | 2026-09-28 | |
| TLT | Trái Phiếu Kho Bạc Mỹ Kỳ Hạn 20+ Năm Long Duration US Treasuries / Fed Rate Outlook | $46.64B | 588.1M cp | Fixed Income | 2026-09-28 | |
| HYG | Trái Phiếu Lợi Tức Cao (Junk Bonds) Credit Risk & Risk-On Sentiment | $16.59B | 206.6M cp | Fixed Income | 2026-09-28 | |
| LQD | Trái Phiếu Doanh Nghiệp Hạng Đầu Tư Investment Grade Credit / Corporate Spreads | $27.70B | 264.0M cp | Fixed Income | 2026-09-28 | |
| SOXX | Quỹ Bán Dẫn & Chip Bán Dẫn AI Tech & AI Capital Expenditures | $47.57B | 86.2M cp | Thematic | 2026-09-28 | |
| EEM | Quỹ Thị Trường Mới Nổi Toàn Cầu Global Capital Flow to Emerging Markets | $31.06B | 464.9M cp | International | 2026-09-28 | |
| AGG | Quỹ Tổng Thể Thị Trường Trái Phiếu Mỹ Broad US Fixed Income Benchmark | $109.64B | 1.44B cp | Fixed Income | 2026-09-28 | |