Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính

Thanh Khoản & Tín Dụng

Kỳ gần nhất:30/09/2026•Kỳ tiếp theo:—

Khối lượng tiền tệ khả dụng, đòn bẩy tín dụng tư nhân, độ lệch tín dụng Basel III và thị trường bất động sản.

30s

Cung tiền M2 (Tốc độ Tăng trưởng)

(% YoY · MONTHLY)
Kỳ:01/01/2025
|
#1:JPJP+246.80%
|
USMỹ (US):99.70%
|
VNVN:158.20%Spread: +5850 bps
Xếp hạng giá trị mới nhất:

Bảng Thống Kê Chi Tiết 10 Nền Kinh Tế Trọng Tâm

10/10 quốc gia đầy đủ
← Vuốt ngang xem đầy đủ các cột →
Quốc GiaCơ Quan Phát HànhGiá Trị Gần NhấtKỳ TrướcBiến ĐộngKỳ Quan SátAI
JP
Nhật BảnJP · JPN
Bank of Japan (BoJ)+246.80%256.72-9.9201/01/2025
CN
Trung QuốcCN · CHN
People's Bank of China (PBoC)+227.70%222.01+5.6901/01/2024
VN
Việt NamVN · VNM
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV)+158.20%154.84+3.3601/01/2025
GB
Vương quốc AnhGB · GBR
Bank of England (BoE)+141.90%145.36-3.4601/01/2024
CH
Thụy SĩCH · CHE
Swiss National Bank (SNB)+139.40%135.60+3.801/01/2025
AU
ÚcAU · AUS
Reserve Bank of Australia (RBA)+133.10%129.41+3.6901/01/2025
CA
CanadaCA · CAN
Bank of Canada (BoC)+123.00%123.37-0.3701/01/2025
XM
Khu vực EuroXM · EA20
European Central Bank (ECB)+108.90%109.50-0.601/01/2025
US
Hoa KỳUS · USA
Federal Reserve (Fed)+99.70%98.76+0.9401/01/2025
NZ
New ZealandNZ · NZL
Reserve Bank of New Zealand (RBNZ)+99.60%99.53+0.0701/01/2025