Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính

Lao Động & Việc Làm

Kỳ gần nhất:30/09/2026•Kỳ tiếp theo:—

Sức khỏe thị trường lao động, áp lực tiền lương và mức độ thắt chặt tuyển dụng.

30s

Tỷ lệ Thất nghiệp

(% · MONTHLY)
Kỳ:01/07/2026
|
#1:XMXM+6.40%
|
USMỹ (US):4.10%
|
VNVN:2.23%Spread: -187 bps
Xếp hạng giá trị mới nhất:

Bảng Thống Kê Chi Tiết 10 Nền Kinh Tế Trọng Tâm

10/10 quốc gia đầy đủ
← Vuốt ngang xem đầy đủ các cột →
Quốc GiaCơ Quan Phát HànhGiá Trị Gần NhấtKỳ TrướcBiến ĐộngKỳ Quan SátAI
XM
Khu vực EuroXM · EA20
European Central Bank (ECB)+6.40%6.40001/07/2026
CA
CanadaCA · CAN
Bank of Canada (BoC)+6.40%6.40001/08/2026
NZ
New ZealandNZ · NZL
Reserve Bank of New Zealand (RBNZ)+5.60%5.40+0.201/06/2026
CN
Trung QuốcCN · CHN
People's Bank of China (PBoC)+5.30%5.20+0.101/08/2026
GB
Vương quốc AnhGB · GBR
Bank of England (BoE)+4.90%4.90001/07/2026
AU
ÚcAU · AUS
Reserve Bank of Australia (RBA)+4.60%4.50+0.101/08/2026
US
Hoa KỳUS · USA
Federal Reserve (Fed)+4.10%4.10001/08/2026
CH
Thụy SĩCH · CHE
Swiss National Bank (SNB)+3.00%3.00001/08/2026
JP
Nhật BảnJP · JPN
Bank of Japan (BoJ)+2.40%2.50-0.101/07/2026
VN
Việt NamVN · VNM
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV)+2.23%2.21+0.0201/06/2026