Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính

Lạm Phát & Giá Cả

Kỳ gần nhất:30/09/2026•Kỳ tiếp theo:—

Đo lường áp lực lạm phát tiêu dùng và bán buôn, chi phí sinh hoạt và sức mua đồng tiền.

30s

Lạm phát CPI Tổng thể

(% YoY · MONTHLY)
Kỳ:01/08/2026
|
#1:VNVN+4.89%
|
USMỹ (US):3.40%
|
VNVN:4.89%Spread: +149 bps
Xếp hạng giá trị mới nhất:

Bảng Thống Kê Chi Tiết 10 Nền Kinh Tế Trọng Tâm

10/10 quốc gia đầy đủ
← Vuốt ngang xem đầy đủ các cột →
Quốc GiaCơ Quan Phát HànhGiá Trị Gần NhấtKỳ TrướcBiến ĐộngKỳ Quan SátAI
VN
Việt NamVN · VNM
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV)+4.89%4.45+0.4401/08/2026
NZ
New ZealandNZ · NZL
Reserve Bank of New Zealand (RBNZ)+4.10%3.10+101/06/2026
AU
ÚcAU · AUS
Reserve Bank of Australia (RBA)+3.50%3.80-0.301/07/2026
US
Hoa KỳUS · USA
Federal Reserve (Fed)+3.40%3.40001/08/2026
XM
Khu vực EuroXM · EA20
European Central Bank (ECB)+3.20%2.90+0.301/08/2026
GB
Vương quốc AnhGB · GBR
Bank of England (BoE)+3.10%2.90+0.201/08/2026
CA
CanadaCA · CAN
Bank of Canada (BoC)+3.00%3.00001/08/2026
JP
Nhật BảnJP · JPN
Bank of Japan (BoJ)+1.90%1.90001/08/2026
CH
Thụy SĩCH · CHE
Swiss National Bank (SNB)+0.80%0.40+0.401/08/2026
CN
Trung QuốcCN · CHN
People's Bank of China (PBoC)+0.80%0.50+0.301/08/2026