Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính

Tăng Trưởng & Sản Xuất

Kỳ gần nhất:30/09/2026•Kỳ tiếp theo:—

Động lực mở rộng kinh tế, chu kỳ sản xuất công nghiệp và sức chi tiêu bán lẻ của người tiêu dùng.

30s

Tăng trưởng GDP Thực tế

(% YoY · QUARTERLY)
Kỳ:01/04/2026
|
#1:VNVN+8.39%
|
USMỹ (US):2.10%
|
VNVN:8.39%Spread: +629 bps
Xếp hạng giá trị mới nhất:

Bảng Thống Kê Chi Tiết 10 Nền Kinh Tế Trọng Tâm

10/10 quốc gia đầy đủ
← Vuốt ngang xem đầy đủ các cột →
Quốc GiaCơ Quan Phát HànhGiá Trị Gần NhấtKỳ TrướcBiến ĐộngKỳ Quan SátAI
VN
Việt NamVN · VNM
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV)+8.39%7.94+0.4501/04/2026
CN
Trung QuốcCN · CHN
People's Bank of China (PBoC)+4.30%5.00-0.701/04/2026
NZ
New ZealandNZ · NZL
Reserve Bank of New Zealand (RBNZ)+2.60%1.70+0.901/04/2026
CH
Thụy SĩCH · CHE
Swiss National Bank (SNB)+2.30%0.40+1.901/04/2026
US
Hoa KỳUS · USA
Federal Reserve (Fed)+2.10%2.70-0.601/04/2026
AU
ÚcAU · AUS
Reserve Bank of Australia (RBA)+2.10%2.50-0.401/04/2026
XM
Khu vực EuroXM · EA20
European Central Bank (ECB)+1.20%0.60+0.601/04/2026
GB
Vương quốc AnhGB · GBR
Bank of England (BoE)+1.20%0.90+0.301/04/2026
CA
CanadaCA · CAN
Bank of Canada (BoC)+1.10%0.10+101/04/2026
JP
Nhật BảnJP · JPN
Bank of Japan (BoJ)+0.70%0.50+0.201/04/2026