Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính

VNBuffet — Bảng Phân Tích Giá Vàng SJC, Quỹ SPDR & Hầm Vàng Thế Giới

VN

Bảng Giá Vàng Miếng & Nhẫn Niêm Yết Các Thương Hiệu

SJC · DOJI · PNJ · BTMC · Mi Hồng · Bảo Tín Mạnh Hải
← Vuốt ngang xem đầy đủ các cột →
Thương hiệu / LoạiMua vàoBán raChênh Mua-BánAI

Vàng SJC (Cache)

SJC
bar
140.50143.50
3.00 Tr(2.1%)

Mô Hình Đối Soát Parity Giá Vàng Quốc Tế

Chuẩn hóa 1 lượng = 37.5g = 1.205653 troy oz · Công thức định lượng toán học
Chênh Lệch Cao (Thận Trọng)
← Vuốt ngang xem đầy đủ các cột →
Chỉ Số Parity Đối SoátGiá Trị Định LượngCơ Chế & Tham ChiếuBiên Độ Chuẩn
Giá Thế Giới Quy Đổi131.57 Tr/lượngGồm 1.5% phí: 133.54 TrSpot USD × USD/VND
Chênh Lệch Tuyệt Đối+11.93 Tr/lượngSo với SJC Bán (143.50 Tr)Basis SJC - Thế Giới
Tỷ Lệ Chênh Lệch (%)+9.07%Chênh Lệch Cao (Thận Trọng)3.0% – 6.5%
Hệ Số Quy Đổi Quốc Tế1.205653 oz/lượng37.5g ÷ 31.1034768g (troy)Quy chuẩn ISO

Bảng Định Giá Tuổi Vàng & Hàm Lượng Thực Tế (24K ➔ 9K)

Triệu VNĐ/lượng — tính từ giá Vàng Nhẫn 9999 thực tế × hàm lượng vàng nguyên chất
← Vuốt ngang xem đầy đủ các cột →
Tuổi VàngHàm LượngTr.đ/ChỉTr.đ/LượngAI
24K (9999)Vàng ta / Vàng bốn số 999.99%14.35143.49
24K (999)Vàng 999 (3 số 9)99.9%14.34143.36
22K (916)Vàng 916 (Trung Đông/Ấn Độ)91.6%13.14131.45
18K (750)Vàng Tây / Vàng Ý 75075%10.76107.63
14K (585)Vàng Tây 58558.5%8.3983.95
10K (417)Vàng Tây 41741.7%5.9859.84
9K (375)Vàng Non 37537.5%5.3853.81