Thay đổi ròng trữ lượng Khối lượng vàng vật chất & tỷ lệ % | -1.42 t(-0.13%) | +2.86 t(+0.27%) | +15.05 t(+1.44%) | -13.15 t(-1.23%) | +198.04 t(+22.70%) |
Giá trị dòng vốn quy chiếu Quy đổi theo thị giá vàng giao ngay | -$191.9M | +$386.4M | +$2.03B | -$1.78B | +$26.76B |
Dòng vốn NĐT tạo/rút ròng Khối lượng phát hành/hủy chứng chỉ quỹ | -1.42 t | +2.86 t | +15.05 t | -13.15 t | +198.04 t |
Hao hụt phí ủy thác (Trust Expense) Vàng bán định kỳ bù trừ chi phí vận hành | — | — | — | — | — |
Trữ lượng vàng cuối kỳ Tổng lượng vàng lưu ký tại kho bảo chứng | 1,057.41 t 34.00M oz | 1,057.41 t 34.00M oz | 1,057.41 t 34.00M oz | 1,057.41 t 34.00M oz | 1,070.56 t 34.42M oz |
Trữ lượng vàng đầu kỳ Mốc cơ sở tại thời điểm bắt đầu | 1,058.83 t 34.04M oz | 1,054.55 t 33.90M oz | 1,042.36 t 33.51M oz | 1,070.56 t 34.42M oz | 872.52 t 28.05M oz |
Trạng thái & Vị thế dòng vốn Định lượng áp lực mua/bán thể chế | Rút Ròng | Bơm Ròng | Bơm Ròng | Rút Ròng | Bơm Ròng |