Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính

VNBuffet — Bảng Giá Hàng Hóa Thế Giới, Vị Thế Quỹ COT & Mùa Vụ Nông Sản

Bảng Giá Hàng Hóa Toàn Cầu — Năng Lượng, Kim Loại & Nông Sản

NYMEX • COMEX • CBOT • ICE

Dữ liệu thời gian thực từ các sở giao dịch hàng hóa kỳ hạn quốc tế • Nến 1D/1W/1M/1Y/YTD

12tăng15giảm
🛢️

Dầu Thô WTI

CL=FNYMEX

USD/thùng • energy

$89.33+178.72%
Kỳ gần nhất: 2026-09-29
•6552 phiên (2000 – 2026)
Xem biểu đồ mặt hàng:
← Vuốt ngang xem đầy đủ các cột →
Mặt Hàng
Giá Live
Thay Đổi Ngày
AI
1
🍬
SB=F
NYBOT•softs
$0.1862
USD/lb
+4.49%
2
⛽
RB=F
NYMEX•energy
$3.27
USD/gallon
+4.40%
3
🔥
HO=F
NYMEX•energy
$4.71
USD/gallon
+4.36%
4
🛢️
BZ=F
ICE•energy
$98.22
USD/thùng
+2.14%
5
🛢️
CL=F
NYMEX•energy
$90.68
USD/thùng
+1.45%
6
🔘
PL=F
NYMEX•metals
$1,719.60
USD/oz
+1.09%
7
☕
RC=F
ICE•softs
$3,445.00
USD/tấn
+1.03%
8
🐂
LE=F
CME•livestock
$2.227
USD/lb
+0.86%
9
⚡
NG=F
NYMEX•energy
$3.03
USD/MMBtu
+0.66%
10
🥉
HG=F
COMEX•metals
$6.62
USD/lb
+0.27%
10 / 27

Bảng Đối Chiếu Biên Lợi Nhuận Chế Biến & Tỷ Lệ Liên Thị Trường

Tự động tính toán realtime từ các cặp giá giao ngay • Nhấp dòng xem chi tiết & công thức
← Vuốt ngang xem đầy đủ các cột →
Chỉ Số / Cặp Tỷ LệGiá Trị LiveTrạng Thái Vĩ MôAI
3:2:1 Oil Crack Spread3 WTI → 2 RBOB + 1 HO (NYMEX)
$66.82
/ thùng (bbl)
Biên Lọc Cao
Soybean Crush Spread1 Đậu Tương → Khô Đậu + Dầu Nành (CBOT)
$2.43
/ bushel (bu)
Lãi Ép Tốt
Gold / Silver RatioTỷ Lệ Vàng / Bạc (COMEX Spot & Futures)
69.1x
oz Ag / 1 oz Au
Bạc Công Nghiệp
Copper / Gold RatioTiến Sĩ Đồng vs Vàng (Phong Vũ Biểu Tăng Trưởng Toàn Cầu)
1.58
(x1000 Barometer)
Ổn Định