Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính

VNBuffet — Bảng Giá Hàng Hóa Thế Giới, Vị Thế Quỹ COT & Mùa Vụ Nông Sản

CFTC COT — Vị Thế Quỹ Đầu Cơ Hàng Hóa

CFTC.GOV: COMMITMENTS OF TRADERS
Kỳ chốt:22/09/2026•Kỳ tới:29/09/2026

Báo cáo vị thế Quỹ đầu cơ (Managed Money) & Nhà sản xuất thương mại (Commercial) trên các sàn phái sinh

CFTC.gov Official Schedule (T+3)

Biểu Đồ Vị Thế Quỹ Đầu Cơ (CFTC COT Multi-Series)

Lượng hóa trực quan vị thế ròng của Quỹ đầu cơ (Managed Money) & Thương nhân phòng hộ (Commercial) qua thời gian

Kỳ chốt: 2026-09-22•Phát hành tới: 2026-10-02 (15:30 ET)
52 tuần
🎯CFTC Managed Money (Quỹ Đầu Cơ Đòn Bẩy)Dòng Tiền Đầu Cơ Theo Xu Hướng & Động Lượng Thị Trường Dầu Thô WTI
Kỳ:2026-09-22
Managed (Net):+101,828 HĐ
Commercial:+302,900 HĐ
OI:1842k HĐ
Nguồn: U.S. Commodity Futures Trading Commission (CFTC Disaggregated Futures)Dữ liệu chính thức CFTC.gov • Tự động cập nhật
← Vuốt ngang xem đầy đủ các cột →
Mặt Hàng & SànTỷ Lệ Long/Short (Quỹ)Vị Thế Ròng (Net)Dòng Tiền Tuần (1W)Giá Live (1D/1W)Tín Hiệu Radar▼AI
🧵
Bông Vải No.2 (ICE US)
softs • OI: 384k HĐ
87% Long13% Short
+76,182hợp đồng-15,753
1D -0.33%1W -5.27%
⚠️ Đảo Chiều Giảm (Xả Hàng)
🌽
Ngô (CBOT)
agriculture • OI: 1855k HĐ
87% Long13% Short
+404,097hợp đồng-10,363
1D -4.07%1W -6.58%
⚠️ Đảo Chiều Giảm (Xả Hàng)
🫗
Dầu Đậu Tương (CBOT)
agriculture • OI: 605k HĐ
81% Long19% Short
+92,137hợp đồng-9,343
1D -0.12%1W +0.49%
⚠️ Đảo Chiều Giảm (Xả Hàng)
🍬
Đường No.11 (ICE US)
softs • OI: 1148k HĐ
76% Long24% Short
+216,629hợp đồng-8,801
1D +4.49%1W +5.68%
⚠️ Đảo Chiều Giảm (Xả Hàng)
📦
Vàng Futures (COMEX)
metals • OI: 413k HĐ
94% Long6% Short
+127,389hợp đồng-5,727
1D +0.07%1W -4.82%
⚠️ Đảo Chiều Giảm (Xả Hàng)
☕
Cà Phê Arabica (ICE US)
softs • OI: 153k HĐ
66% Long34% Short
+15,806hợp đồng-4,855
1D +0.16%1W +6.54%
⚠️ Đảo Chiều Giảm (Xả Hàng)
🛢️
Dầu Thô WTI (NYMEX)
energy • OI: 1842k HĐ
65% Long35% Short
+101,828hợp đồng-4,451
1D +1.42%1W +0.85%
⚠️ Đảo Chiều Giảm (Xả Hàng)
🔥
Dầu Sưởi ULSD (NYMEX)
energy • OI: 275k HĐ
58% Long42% Short
+9,437hợp đồng-3,263
1D +4.30%1W +0.03%
⚠️ Đảo Chiều Giảm (Xả Hàng)
🛢️
Dầu Thô Brent (ICE/NYMEX)
energy • OI: 252k HĐ
79% Long21% Short
+5,008hợp đồng-2,888
1D +2.14%1W -0.21%
⚠️ Đảo Chiều Giảm (Xả Hàng)
🌱
Đậu Tương (CBOT)
agriculture • OI: 1114k HĐ
89% Long11% Short
+265,159hợp đồng+23,658
1D -0.37%1W -2.40%
🚀 Dễ Tăng Tiếp (Quỹ Bơm)
10 / 21

Bộ Báo Cáo Định Lượng Chuyên Sâu Hàng Hóa

COT

Bông On-Call (2026-09-28)

Mua chưa ấn giá
82.5K
Bán chưa ấn giá
1.7K
Chênh lệch ròng
80.7K
  • OCTOBER 2026+0.0KNEUTRAL
  • DECEMBER 2026+27.4KBULLISH
  • MARCH 2027+21.9KBULLISH
  • MAY 2027+9.0KBULLISH
  • JULY 2027+14.4KBULLISH

COT Legacy theo nhóm (2026-09-28)

  • Năng Lượng+3,254,210
  • Nông Sản+1,933,017
  • Nguyên Liệu Mềm+1,292,124
  • Kim Loại+452,008

Quỹ Chỉ Số Hàng Hóa CIT (2026-09-22)

  • Lúa Mì SRW (CBOT)+81,899
  • Ngô (CBOT)+391,119
  • Đậu Tương (CBOT)+177,003
  • Dầu Đậu Tương (CBOT)+111,881

Vị Thế Ngân Hàng BPR (2026-09)

  • Lúa Mì SRW (CBOT)+13.2%
  • Ngô (CBOT)+15.5%
  • Đậu Tương (CBOT)+10.4%
  • Khí Tự Nhiên (NYMEX)-33.1%
Báo cáo Chuyên Sâu — Cotton On-Call, Legacy COT, CIT Supplement & Bank Participation Reports (tự cập nhật qua GitHub Actions)