Bỏ qua điều hướng, vào nội dung chính

VNBuffet — Bảng Giá Hàng Hóa Thế Giới, Vị Thế Quỹ COT & Mùa Vụ Nông Sản

Quy Chuẩn Hợp Đồng & Máy Tính Ký Quỹ

MXV • CME • ICE

Công cụ tính toán ký quỹ ban đầu, tỷ lệ đòn bẩy, giá trị bước giá và quy đổi đơn vị đo lường hàng hóa quốc tế

1. Máy Tính Ký Quỹ & Quản Trị Vị Thế

USD/VND Live: ~25.959 đ
500 triệu VNĐ
🛢️

Dầu Thô WTI (Tiêu Chuẩn)CLE / CL

1,000 thùng (barrel) • NYMEX / MXV

Ký quỹ (USD):$6,800
Ký quỹ (VNĐ):~177 tr VNĐ
1 Tick:+$10.00
Tỷ lệ:283%
Quy mô 1 HĐ: 1,000 thùng (barrel)Sàn niêm yết: NYMEX / MXV

2. Quy Đổi Đơn Vị Đo Lường

1000 Bushels Ngô (Corn):25.40 Tấn (MT)
1000 Bushels Đậu Tương/Lúa Mì:27.22 Tấn (MT)

3. Bảng Quy Chuẩn 13 Hợp Đồng Phái Sinh Chuẩn Quốc Tế & MXV

Tỷ giá USD/VND: ~25.959 đ
← Vuốt ngang xem đầy đủ các cột →
Mặt Hàng Phái SinhMã & SànQuy Mô HĐ (Size)Bước Giá (Tick)Giá Trị 1 TickKý Quỹ Ban ĐầuKhung Giờ Giao Dịch
🛢️
Dầu Thô WTI (Tiêu Chuẩn)energy
CLE / CLNYMEX / MXV1,000 thùng (barrel)0.01 USD/thùng+$10.00$6,800~177 triệu VNĐT2 - T6: 05:00 - 04:00 (hôm sau)
🛢️
Dầu Thô Brentenergy
BTE / BZICE / MXV1,000 thùng (barrel)0.01 USD/thùng+$10.00$7,200~187 triệu VNĐT2 - T6: 07:00 - 05:00 (hôm sau)
⚡
Khí Tự Nhiênenergy
NGE / NGNYMEX / MXV10,000 MMBtu0.001 USD/MMBtu+$10.00$4,100~106 triệu VNĐT2 - T6: 05:00 - 04:00 (hôm sau)
🥉
Đồng High Grademetals
CPE / HGCOMEX / MXV25,000 lbs (~11.34 tấn)0.0005 USD/lb (0.05 cent/lb)+$12.50$5,900~153 triệu VNĐT2 - T6: 05:00 - 04:00 (hôm sau)
🥈
Bạc Tiêu Chuẩnmetals
SIE / SICOMEX / MXV5,000 troy oz (~155.5 kg)0.005 USD/oz+$25.00$9,500~247 triệu VNĐT2 - T6: 05:00 - 04:00 (hôm sau)
🌽
Ngô (Bắp) Tiêu Chuẩnagriculture
ZCE / ZCCBOT / MXV5,000 bushel (~127 tấn)0.25 cent/bushel (0.0025 USD)+$12.50$1,850~48 triệu VNĐT2 - T6: 07:00 - 19:45 & 20:30 - 01:20
🌱
Đậu Tương Tiêu Chuẩnagriculture
ZSE / ZSCBOT / MXV5,000 bushel (~136 tấn)0.25 cent/bushel (0.0025 USD)+$12.50$2,900~75 triệu VNĐT2 - T6: 07:00 - 19:45 & 20:30 - 01:20
🌾
Lúa Mì Chicagoagriculture
ZWE / ZWCBOT / MXV5,000 bushel (~136 tấn)0.25 cent/bushel (0.0025 USD)+$12.50$2,400~62 triệu VNĐT2 - T6: 07:00 - 19:45 & 20:30 - 01:20
☕
Cà Phê Robustasofts
RCE / RCICE Europe / MXV10 tấn (metric ton)1.0 USD/tấn+$10.00$4,800~125 triệu VNĐT2 - T6: 15:00 - 23:30
☕
Cà Phê Arabicasofts
KCE / KCICE US / MXV37,500 lbs (~17 tấn / 250 bao)0.05 cent/lb (0.0005 USD/lb)+$18.75$6,200~161 triệu VNĐT2 - T6: 15:15 - 00:30 (hôm sau)
10 / 13